garden of eden

garden of eden

Adam and Eve walk peacefully through the Garden of Eden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vườn Địa Đàng: Theo Kinh Thánh, "garden of Eden" khu vườn xinh đẹp do Chúa tạo ra, nơi Adam Eva sinh sống trước khi phạm tội. Đây biểu tượng của thiên đường, sự hoàn hảo vô tội. - Nghĩa bóng: "garden of Eden" còn được dùng để chỉ một nơi lý tưởng, hạnh phúc, hoặc trạng thái thanh bình tuyệt đối.

dụ sử dụng
  • (Kinh Thánh mô tả Vườn Địa Đàng một thiên đường đầy sông ngòi cây ăn trái.)
  • (Sau một tuần dài, bãi biển yên tĩnh đối với ấy giống như Vườn Địa Đàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cast out of the garden of Eden": bị đuổi khỏi thiên đường, mất đi trạng thái hoàn hảo.

    • The company lost its reputation and was cast out of the garden of Eden of the industry. (Công ty mất danh tiếng bị đuổi khỏi thiên đường của ngành.)
  • "a garden of Eden on Earth": một nơi trên Trái Đất được ví như thiên đường.

    • The valley, with its lush vegetation and mild climate, was a garden of Eden on Earth. (Thung lũng, với thảm thực vật tươi tốt khí hậu ôn hòa, một Vườn Địa Đàng trên Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Edenic (tính từ): thuộc về Vườn Địa Đàng, mang tính thiên đường.
    • They dreamed of an Edenic life away from city stress. (Họ về một cuộc sống thiên đường xa khỏi căng thẳng thành phố.)
  • Eden (danh từ riêng): dạng rút gọn của "garden of Eden", thường dùng trong văn chương.
    • He searched for his own Eden in the mountains. (Anh ấy tìm kiếm Eden của riêng mình trên núi.)
Từ đồng nghĩa
  • Paradise: thiên đường, nơi hoàn hảo.
  • Utopia: xã hội lý tưởng, không tưởng.
  • Shangri-La: vùng đất huyền thoại, nơi hạnh phúc vĩnh cửu.
Thành ngữ liên quan
  • "the fall from the garden of Eden": sự sa ngã, mất đi sự thuần khiết.

    • His corruption was a fall from the garden of Eden of his early idealism. (Sự tham nhũng của ông ấy một sự sa ngã khỏi Vườn Địa Đàng của chủ nghĩa lý tưởng ban đầu.)
  • "to tempt someone out of the garden of Eden": cám dỗ ai đó rời bỏ trạng thái hạnh phúc.

    • The promise of wealth tempted him out of the garden of Eden of his simple life. (Lời hứa về sự giàu có đã cám dỗ anh ấy rời khỏi Vườn Địa Đàng của cuộc sống giản dị.)